Ngôn Ngữ Ký Hiệu
Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ vitamin
Video chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ vitamin
Cách làm ký hiệu
Chưa có thông tin
Tài liệu tham khảo
Chưa có thông tin
Từ cùng chủ đề "Sức khỏe - Bộ phận cơ thể"
Động giường
Các ngón tay duỗi thẳng, khép, lòng bàn tay ngửa, hơi khum, lắc mạnh tay đồng thời nheo mắt.
Từ cùng chủ đề "Danh Từ"
Từ cùng chủ đề "Dự Án 250 Ký Hiệu Y Khoa"
Từ phổ biến
s
(không có)
con châu chấu
31 thg 8, 2017
bị ốm (bệnh)
(không có)
bao tay
31 thg 8, 2017
Tiêu chảy
28 thg 8, 2020
máy bay
(không có)
ngày của Mẹ
10 thg 5, 2021
màu nâu
(không có)
dịch vụ
31 thg 8, 2017
tóc
(không có)