Ngôn Ngữ Ký Hiệu

Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ sẩy thai

Video chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ sẩy thai

Cách làm ký hiệu

Chưa có thông tin

Tài liệu tham khảo

Chưa có thông tin

Từ cùng chủ đề "Sức khỏe - Bộ phận cơ thể"

beo-1623

béo

Hai tay khum nhẹ hướng vào nhau, đặt ngang ngực sau đó kéo nhẹ sang hai bên.

mong-1752

móng

Ngón trỏ phải chỉ vào móng tay ngón trỏ trái.

Từ cùng chủ đề "Động Từ"

Từ cùng chủ đề "Dự Án 250 Ký Hiệu Y Khoa"