Ngôn Ngữ Ký Hiệu
Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho câu: Tên ký hiệu của bạn là gì?
Hướng dẫn chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho các từ trong câu: Tên ký hiệu của bạn là gì?
Nội dung câu nói
Tên ký hiệu của bạn là gì?
Dịch nghĩa theo Ngôn Ngữ Ký Hiệu
Tên | ký hiệu | của bạn | gì | biểu cảm
Tài liệu tham khảo
Chưa có thông tin
Từ phổ biến
trái chanh
(không có)
Khẩu trang
3 thg 5, 2020
bơi (lội)
(không có)
bà
(không có)
Nhập viện
3 thg 5, 2020
bàn tay
31 thg 8, 2017
phương Tây
29 thg 3, 2021
cá sấu
(không có)
con trai
(không có)
Chảy máu
29 thg 8, 2020