Ngôn Ngữ Ký Hiệu
Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho câu: Tên ký hiệu của bạn là gì?
Hướng dẫn chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho các từ trong câu: Tên ký hiệu của bạn là gì?
Nội dung câu nói
Tên ký hiệu của bạn là gì?
Dịch nghĩa theo Ngôn Ngữ Ký Hiệu
Tên | ký hiệu | của bạn | gì | biểu cảm
Tài liệu tham khảo
Chưa có thông tin
Từ phổ biến
thất nghiệp
4 thg 9, 2017
tội nghiệp
4 thg 9, 2017
tu
5 thg 9, 2017
váy
(không có)
mũi
(không có)
Lây từ động vật sang người
3 thg 5, 2020
phục hồi
3 thg 5, 2020
mưa
(không có)
rửa tay
3 thg 5, 2020
mì tôm
13 thg 5, 2021