Ngôn Ngữ Ký Hiệu
Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho câu: 1 tuần có mấy ngày?
Hướng dẫn chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho các từ trong câu: 1 tuần có mấy ngày?
Nội dung câu nói
1 tuần có mấy ngày?
Dịch nghĩa theo Ngôn Ngữ Ký Hiệu
1 | tuần | ngày | mấy | biểu cảm
Tài liệu tham khảo
Chưa có thông tin
Từ phổ biến
con ruồi
31 thg 8, 2017
băng vệ sinh
(không có)
Cảm cúm
29 thg 8, 2020
bà
(không có)
dây
(không có)
chanh
(không có)
bò bít tết
13 thg 5, 2021
Philippin
4 thg 9, 2017
tội nghiệp
4 thg 9, 2017
bát
(không có)